"tính toán hàng hóa" tiếng Trung là 盘点 (pán diǎn)
“tính toán hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盘点
phồn thể 盤點
pán diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반점
banjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm kê; tính toán hàng hóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.