AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính toán chính xác" tiếng Trung là 算准 (suàn zhǔn)

“tính toán chính xác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

算准 phồn thể 算準

suàn zhǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산준
sanjun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính toán chính xác; xác định; phân biệt; nhận ra

Từng chữ: 算 (toán) 準 (chuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.