AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính tò mò" tiếng Trung là 好奇心 (hào qí xīn), tiếng Nhật 好奇心

“tính tò mò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

好奇心

hào qí xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호기심
hogisim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

好奇心
こうきしん · từ thông dụng

Nghĩa: hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò

Từng chữ: 好 (háo) 奇 (kỳ) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.