"tính tỉnh lẻ" tiếng Trung là 乡下习气 (xiāng xià xí qì)
“tính tỉnh lẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乡下习气
phồn thể 鄉下習氣
xiāng xià xí qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
향하습기
hyanghaseupgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.