AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh thể lỏng" tiếng Trung là 液晶 (yè jīng), tiếng Nhật 液晶

“tinh thể lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

液晶

yè jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

액정
aekjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

液晶
えきしょう · từ thông dụng

Nghĩa: tinh thể lỏng

Từng chữ: 液 (giá) 晶 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.