AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh thần hiệp sĩ" tiếng Trung là 侠气 (xiá qì)

“tinh thần hiệp sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

侠气 phồn thể 俠氣

xiá qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협기
hyeopgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tinh thần hiệp sĩ

Từng chữ: 俠 (hiệp) 氣 (khí)

Cách nói khác: 骑士气概 qí shì qì gài; 骑士风格 qí shì fēng gé · 기사풍격; 侠义 xiá yì · 협의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.