AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh thần cống hiến" tiếng Trung là 奉献精神 (fèng xiàn jīng shén)

“tinh thần cống hiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奉献精神 phồn thể 奉獻精神

fèng xiàn jīng shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉헌정신
bongheonjeongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tinh thần cống hiến; tận tụy

Từng chữ: 奉 (phụng) 獻 (hiến) 精 (tinh) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.