AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tỉnh ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

醒悟

xǐng wù · Hán Việt: tỉnh ngộ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성오
seongo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra; nhận thức thực tế

Từng chữ: 醒 (tỉnh) 悟 (ngộ)

Có phải bạn tìm “tính ra”?

算出

suàn chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산출
sanchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

算出
さんしゅつ · từ thông dụng

Nghĩa: tính ra

Từng chữ: 算 (toán) 出 (xuất)

Cách nói khác: 计算 jì suàn · 계산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.