AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình nguyện viên" tiếng Trung là 志愿者 (zhì yuàn zhě)

“tình nguyện viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

志愿者 phồn thể 志願者

zhì yuàn zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지원자
jiwonja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

志願者
しがんしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tình nguyện viên

Từng chữ: 志 (chí) 願 (nguyện) 者 (giả)

Cách nói khác: 自愿者 zì yuàn zhě · 자원자; 志工 zhì gōng · 지공;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.