AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính năng an toàn" tiếng Trung là 安全措施 (ān quán cuò shī)

“tính năng an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安全措施

ān quán cuò shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안전조시
anjeonjosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính năng an toàn; biện pháp an ninh

Từng chữ: 安 (an) 全 (toàn) 措 (thố) 施 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.