AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính linh hoạt" tiếng Trung là 弹性 (tán xìng)

“tính linh hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弹性 phồn thể 彈性

tán xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính linh hoạt; đàn hồi

Từng chữ: 彈 (đàn) 性 (tính)

Cách nói khác: 机动性 jī dòng xìng · 기동성; 灵活性 líng huó xìng; 柔性 róu xìng; 伸缩性 shēn suō xìng · 신축성; 适应性 shì yìng xìng · 적응성;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.