AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình huống tuyệt vọng" tiếng Trung là 死局 (sǐ jú)

“tình huống tuyệt vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死局

sǐ jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사국
saguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tình huống tuyệt vọng; bế tắc

Từng chữ: 死 (tử) 局 (cục)

Cách nói khác: 燃眉之急 rán méi zhī jí · 연미지급; 残局 cán jú · 잔국; 釜底游鱼 fǔ dǐ yóu yú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.