"tình huống nguy hiểm" tiếng Trung là 惊涛骇浪 (jīng tāo hài làng)
“tình huống nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
惊涛骇浪
phồn thể 驚濤駭浪
jīng tāo hài làng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tình huống nguy hiểm
Từng chữ: 驚 (kinh) 濤 (đào) 駭 (hãi) 浪 (lãng)
Cách nói khác: 危境 wēi jìng · 위경; 险情 xiǎn qíng · 험정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.