AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh hoàn không xuống" tiếng Trung là 隐睾 (yǐn gāo)

“tinh hoàn không xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐睾 phồn thể 隱睾

yǐn gāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은고
eungo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống

Từng chữ: 隱 (ẩn) 睾 (cao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.