AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính hòa tan" tiếng Trung là 可溶性 (kě róng xìng)

“tính hòa tan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

可溶性

kě róng xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가용성
gayongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

可溶性
かようせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tính hòa tan

Từng chữ: 可 (khả) 溶 (ròng) 性 (tính)

Cách nói khác: 水溶性 shuǐ róng xìng · 수용성; 溶解性 róng jiě xìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.