AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính hiệp lực" tiếng Trung là 综效 (zōng xiào)

“tính hiệp lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

综效 phồn thể 綜效

zōng xiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종효
jonghyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính hiệp lực

Từng chữ: 綜 (tổng) 效 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.