AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性爱 phồn thể 性愛

xìng ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성애
seongae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

性愛
せいあい · từ thông dụng

Nghĩa: tình dục; làm tình

Từng chữ: 性 (tính) 愛 (ái)

Cách nói khác: 性事 xìng shì; 色情 sè qíng; 性感 xìng gǎn; 色相 sè xiàng · 색상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.