“tĩnh điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
静电
phồn thể 靜電
jìng diàn · Hán Việt: tĩnh điện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정전
jeongjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
静電
せいでん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tĩnh điện
Cách nói khác: 天电 tiān diàn · 천전;
Có phải bạn tìm “tỉnh điền”?
jǐng tián · Hán Việt: tỉnh điền
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정전
jeongjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chế độ tỉnh điền của Trung Quốc cổ đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.