AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tinh dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精液

jīng yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정액
jeongaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

精液
せいえき · từ thông dụng

Nghĩa: tinh dịch

Từng chữ: 精 (tinh) 液 (giá)

Có phải bạn tìm “tình địch”?

情敌 phồn thể 情敵

qíng dí · Hán Việt: tình địch

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정적
jeongjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tình địch

Từng chữ: 情 (tình) 敵 (địch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.