AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tình cờ mà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凑巧 phồn thể 湊巧

còu qiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cách tình cờ; may mắn; tình cờ mà

Từng chữ: 湊 (thấu) 巧 (xảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.