AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tinh chế" tiếng Trung là 精制 (jīng zhì), tiếng Nhật 精製

“tinh chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精制 phồn thể 精製

jīng zhì · Hán Việt: tinh chế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정제
jeongje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

精製
せいせい · từ thông dụng

Nghĩa: tinh chế

Từng chữ: 精 (tinh) 製 (chế)

Cách nói khác: 提纯 tí chún; 纯化 chún huà · 순화; 炼化 liàn huà; 提制 tí zhì; 提炼 tí liàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.