"tính chất kỳ lạ" tiếng Trung là 异国情调 (yì guó qíng diào)
“tính chất kỳ lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
异国情调
phồn thể 異國情調
yì guó qíng diào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이국정조
igukjeongjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
異国情調
いこくじょうちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.