AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tính cảnh giác" tiếng Trung là 警惕性 (jǐng tì xìng)

“tính cảnh giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警惕性

jǐng tì xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tính cảnh giác; sự cảnh giác

Từng chữ: 警 (khểnh) 惕 (thích) 性 (tính)

Cách nói khác: 警觉 jǐng jué · 경각;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.