AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình cảm yêu đương" tiếng Trung là 春心 (chūn xīn)

“tình cảm yêu đương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春心

chūn xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

춘심
chunsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tình cảm yêu đương; cảm giác rung động của tình yêu

Từng chữ: 春 (xuân) 心 (tâm)

Cách nói khác: 春情 chūn qíng · 춘정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.