AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tình cảm chân thành" tiếng Trung là 真情实意 (zhēn qíng shí yì)

“tình cảm chân thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

真情实意 phồn thể 真情實意

zhēn qíng shí yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ); tình cảm chân thành

Từng chữ: 真 (chân) 情 (tình) 實 (thực) 意 (ý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.