"tình bạn sâu sắc" tiếng Trung là 金兰 (jīn lán)
“tình bạn sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金兰
phồn thể 金蘭
jīn lán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금란
geumran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
金蘭
きんらん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tình bạn sâu sắc; kết nghĩa huynh đệ
Cách nói khác: 深情厚谊 shēn qíng hòu yì · 심정후의; 亲如手足 qīn rú shǒu zú · 친여수족; 情同骨肉 qíng tóng gǔ ròu; 情逾骨肉 qíng yú gǔ ròu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.