"tình bạn giả dối" tiếng Trung là 虚情假意 (xū qíng jiǎ yì)
“tình bạn giả dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
虚情假意
phồn thể 虛情假意
xū qíng jiǎ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
허정가의
heojeonggaui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.