"tỉnh baghlan ở bắc afghanistan" tiếng Trung là 巴格兰 (Bā gé lán)
“tỉnh baghlan ở bắc afghanistan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
巴格兰
phồn thể 巴格蘭
Bā gé lán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파격란
pagyeokran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan
Từng chữ: 巴 (ba) 格 (cách) 蘭 (lan)
Cách nói khác: 巴格兰省 Bā gé lán shěng · 파격란성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.