AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin vào may mắn" tiếng Trung là 侥幸心理 (jiǎo xìng xīn lǐ)

“tin vào may mắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

侥幸心理 phồn thể 僥倖心理

jiǎo xìng xīn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn

Từng chữ: 僥 (nghẹo) 倖 (hãnh) 心 (tâm) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.