AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin tức hậu trường" tiếng Trung là 幕后花絮 (mù hòu huā xù)

“tin tức hậu trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

幕后花絮 phồn thể 幕後花絮

mù hòu huā xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin tức hậu trường; chuyện hậu trường

Từng chữ: 幕 (mạc) 後 (hậu) 花 (hoa) 絮 (nhứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.