AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin nhắn tức thời" tiếng Trung là 即时消息 (jí shí xiāo xi)

“tin nhắn tức thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

即时消息 phồn thể 即時消息

jí shí xiāo xi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin nhắn tức thời

Từng chữ: 即 (tức) 時 (thì) 消 (tiêu) 息 (tức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.