AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin nhắn trong chai" tiếng Trung là 漂流瓶 (piāo liú píng)

“tin nhắn trong chai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

漂流瓶

piāo liú píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin nhắn trong chai

Từng chữ: 漂 (phều) 流 (lưu) 瓶 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.