AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin nhắn sex" tiếng Trung là 性短讯 (xìng duǎn xùn)

“tin nhắn sex” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性短讯 phồn thể 性短訊

xìng duǎn xùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin nhắn sex

Từng chữ: 性 (tính) 短 (đoản) 訊 (tấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.