AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tín nghĩa" tiếng Trung là 信义 (Xìn yì), tiếng Nhật 信義

“tín nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信义 phồn thể 信義

Xìn yì · Hán Việt: tín nghĩa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신의
sinui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

信義
しんぎ · từ thông dụng

Nghĩa: Khu Tín Nghĩa của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Khu Tín Nghĩa của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan; Xã Tín Nghĩa ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], trung Đài Loan

Từng chữ: 信 (tín) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.