"tin mừng" tiếng Trung là 福音书 (fú yīn shū)
“tin mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
福音书
phồn thể 福音書
fú yīn shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
복음서
bokeumseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
福音書
ふくいんしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tin mừng
Từng chữ: 福 (phúc) 音 (âm) 書 (thư)
Cách nói khác: 福音 fú yīn · 복음;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.