“tín hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
信号
phồn thể 信號
xìn hào · Hán Việt: tín hiệu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신호
sinho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
信号
しんごう · từ thông dụng
Nghĩa: tín hiệu
Cách nói khác: 讯号 xùn hào; 号志 hào zhì · 호지; 手势 shǒu shì · 수세; 影踪 yǐng zōng · 영종; 手式 shǒu shì · 수식;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.