“tín dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xìn yòng · Hán Việt: tín dụng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신용
sinyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
信用
しんよう · từ thông dụng
Nghĩa: sự đáng tin cậy; (thương mại) tín dụng; (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
Cách nói khác: 信贷 xìn dài · 신대; 授信 shòu xìn · 수신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.