AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tím tinh thể" tiếng Trung là 龙胆紫 (lóng dǎn zǐ)

“tím tinh thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙胆紫 phồn thể 龍膽紫

lóng dǎn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

룡담자
ryongdamja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc tím gentian C25H30ClN3; tím tinh thể

Từng chữ: 龍 (long) 膽 (đảm) 紫 (tía)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.