"tìm kiếm địa chỉ" tiếng Trung là 寻址 (xún zhǐ)
“tìm kiếm địa chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
寻址
phồn thể 尋址
xún zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심지
simji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.