AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tìm hiểu kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

研究

yán jiū · Hán Việt: nghiên cứu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연구
yeongu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

研究
けんきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: nghiên cứu; một nghiên cứu; tìm hiểu kỹ lưỡng

Từng chữ: 研 (nghiên) 究 (cứu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.