AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm hiểu" tiếng Trung là 探知 (tàn zhī), tiếng Nhật 探知

“tìm hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

探知

tàn zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탐지
tamji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

探知
たんち · từ thông dụng

Nghĩa: tìm hiểu; xác định; nắm bắt tình hình

Từng chữ: 探 (thám) 知 (tri)

Cách nói khác: 学习 xué xí · 학습; 了解 liǎo jiě; 了解 liǎo jiě; 打听 dǎ ting · 타청; 试探 shì tàn · 시탐;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.