AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm gót chân achilles" tiếng Trung là 观衅伺隙 (guān xìn sì xì)

“tìm gót chân achilles” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观衅伺隙 phồn thể 觀釁伺隙

guān xìn sì xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles

Từng chữ: 觀 (quan) 釁 (hấn) 伺 (tứ) 隙 (khích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.