AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu tiền hoang phí" tiếng Trung là 乱花钱 (luàn huā qián)

“tiêu tiền hoang phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乱花钱 phồn thể 亂花錢

luàn huā qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu tiền hoang phí; phung phí

Từng chữ: 亂 (loạn) 花 (hoa) 錢 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.