AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu thụ điện" tiếng Trung là 功耗 (gōng hào)

“tiêu thụ điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

功耗

gōng hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공모
gongmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu thụ điện; lãng phí điện năng

Từng chữ: 功 (công) 耗 (hao)

Cách nói khác: 耗电 hào diàn · 모전;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.