AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu tan" tiếng Trung là 消散 (xiāo sàn)

“tiêu tan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

消散

xiāo sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소산
sosan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

消散
しょうさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiêu tan

Từng chữ: 消 (tiêu) 散 (tản)

Cách nói khác: 寂灭 jì miè · 적멸; 飞散 fēi sàn · 비산; 冰消瓦解 bīng xiāo wǎ jiě; 涣然冰释 huàn rán bīng shì; 隐灭 yǐn miè · 은멸;

Có phải bạn tìm “tiêu tán”?

耗散

hào sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모산
mosan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu tán; phung phí

Từng chữ: 耗 (hao) 散 (tản)

Cách nói khác: 逸散 yì sàn · 일산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.