"tiều phu" tiếng Trung là 樵夫 (qiáo fū)
“tiều phu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qiáo fū · Hán Việt: tiều phu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초부
chobu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
樵夫
きこり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: người đốn củi; tiều phu
Cách nói khác: 伐木工人 fá mù gōng rén; 刍荛 chú ráo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.