AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiểu phế quản" tiếng Trung là 小支气管 (xiǎo zhī qì guǎn)

“tiểu phế quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小支气管 phồn thể 小支氣管

xiǎo zhī qì guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소지기관
sojigigwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiểu phế quản

Từng chữ: 小 (tiểu) 支 (chi) 氣 (khí) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.