"tiêu jamaica" tiếng Trung là 多香果 (duō xiāng guǒ)
“tiêu jamaica” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
duō xiāng guǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
다향과
dahyanggwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica
Từng chữ: 多 (đa) 香 (hương) 果 (quả)
Cách nói khác: 众香子 zhòng xiāng zi · 중향자; 香辣椒 xiāng là jiāo · 향랄초;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.