AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu dương" tiếng Trung là 肖扬 (Xiāo Yáng)

“tiêu dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肖扬 phồn thể 肖揚

Xiāo Yáng · Hán Việt: tiêu dương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초양
choyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tiêu Dương (1938-), chánh án Toà án Tối cao Trung Quốc 1998-2008

Từng chữ: 肖 (tiêu) 揚 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.