AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu chuẩn công nghệ" tiếng Trung là 技术标准 (jì shù biāo zhǔn)

“tiêu chuẩn công nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

技术标准 phồn thể 技術標準

jì shù biāo zhǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

技術標準
ぎじゅつひょうじゅん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiêu chuẩn công nghệ

Từng chữ: 技 (kĩ) 術 (thuật) 標 (bêu) 準 (chuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.